Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "hoài nghi" (1)
hoài nghi
Tiếng Anh
Danh từskepticism
Ông Trump từ lâu bày tỏ hoài nghi về vai trò của liên minh quân sự.
Trump has long expressed skepticism about the role of the military alliance.
Từ liên quan "hoài nghi" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "hoài nghi" (2)
Những vụ phá hoại nghiêm trọng xảy ra sáng nay.
Serious acts of sabotage occurred this morning.
Ông Trump từ lâu bày tỏ hoài nghi về vai trò của liên minh quân sự.
Trump has long expressed skepticism about the role of the military alliance.
